Email: thietbivanphong.123corp@gmail.com Hotline: 090 66 99 038

thietbivanphong123.com

Trụ sở chính
090 66 99 038
Văn phòng chi nhánh
0909 80 20 38

Cáp mạng AMP Category 5e UTP, 4 đôi (6-0219590-2)

Cáp mạng AMP Category 5e UTP, 4 đôi (6-0219590-2)

Mã hàng: 6-0219590-2 | Thương hiệu: AMP

Trạng thái: Còn hàng
Xuất xứ: Taiwan
Giá bán 1,860,000 vnđ. (ĐÃ CÓ VAT)
Giá cũ 2,050,000 vnđ

phone icon thietbivanphong123.com Địa chỉ : 14 Phạm Quý Thích, P.Tân Quý, Q.Tân Phú, HCM

phone icon thietbivanphong123.com (028) 38 12 17 19

person icon thietbivanphong123 Mr Quang: 090 66 99 038         person icon thietbivanphong123 Mr Duy: 0938 62 69 60

person icon thietbivanphong123 Ms Huyền: 0888 039 123          person icon thietbivanphong123 Ms Ngọc: 090 247 0070

clock icon thietbivanphong123.com Thời gian:Từ 8h - 17h30 thứ 2 đến thứ 6. T7 từ 8h - 12h00

Dịch vụ & Chú ý

Quý khách vui lòng liên hệ với nhân viên bán hàng theo số điện thoại Hotline sau :

0909 80 20 38 để biết thêm chi tiết về Phụ kiện sản phẩm.

chuyển hàng miễn phí tại thietbivanphong123.com Bạn sẽ được giao hàng miễn phí trong khu vực nội thành TPHCM khi mua sản phẩm này.

Xem thêm
Bạn cần hỗ trợ?

Chat với chúng tôi :

icon skype thietbivanphong123 thietbivanphong123.com

zalo icon thietbivanphong123 0909802038

viber icon thietbivanphong123.com 0909802038

Chi tiết sản phẩm

dấu hoa thị thietbivanphong123.com Part Number: 6-219590-2

dấu hoa thị thietbivanphong123.com Cáp mạng Enhanced Category 5e UTP, CM, 4-Pair, 200 Mhz, White (màu trắng).

dấu hoa thị thietbivanphong123.com Cáp Enhanced Category 5e AMP NETCONNECT vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn 5e của TIA/EIA 568-B.2 và ISO/IEC 11801 Class D. Chúng thỏa mãn tất cả các yêu cầu hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và tương lai chẳng hạn như : Gigabit Ethernet, 100BASE-TX, Token Ring, 155 Mbps ATM, 100 Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng digital hay analog, digital voice (VoIP)…Cáp được sản xuất nhiều màu : trắng, xám, xanh dương và vàng, được đóng gói vào thùng dạng pull box hay reel-in-box, cũng có thể được đóng vào những cuộn gỗ.

dấu hoa thị thietbivanphong123.com 305 mét/thùng.  

dấu hoa thị thietbivanphong123.com Hàng chính hãng AMP.

dấu hoa thị thietbivanphong123.com Hỗ trợ chuẩn Gigabit Ethernet.

dấu hoa thị thietbivanphong123.com Thỏa tất cả các yêu cầu của Gigabit Ethernet(IEEE 802.3ab).

dấu hoa thị thietbivanphong123.com Thẩm tra độc lập bởi ETL SEMKO.

dấu hoa thị thietbivanphong123.com Băng thông hỗ trợ tới 200 MHz.

dấu hoa thị thietbivanphong123.com Độ dày lõi 24 AWG, solid, không có vỏ bọc chống nhiễu.

Vỏ cáp CM với nhiều chuẩn màu như : trắng, xám, xanh dương, vàng, được đóng gói dạng pull box, với chiều dài 1000 feet.

Performance Data:

Frequency
 MHz
Insertion Loss 
dB/100m
NEXT 
dB
PSNEXT 
dB
ELFEXT 
dB
Cat5e 
Standard
Maximum Cat5e 
Standard
Minimum Typical Cat5e 
Standard
Minimum Typical Cat5e 
Standard
Minimum Typical

0.772

1.8

1.8

67.0

69

76

64.0

66

70

1

2.0

2.0

65.3

67

74

62.3

64

68

63.8

64

69

4

4.1

4.1

56.3

58

65

53.3

55

59

51.8

52

57

8

5.8

5.8

51.8

54

61

48.8

51

55

45.7

46

51

10

6.5

6.5

50.3

52

59

47.3

49

53

43.8

44

49

16

8.2

8.2

47.2

49

56

44.2

46

50

39.7

40

45

20

9.3

9.3

45.8

48

55

42.8

45

49

37.8

38

43

25

10.4

10.4

44.3

46

53

41.3

43

47

35.8

36

41

31.25

11.7

11.7

42.9

45

52

39.9

42

46

33.9

34

39

62.5

17.0

17.0

38.4

40

47

35.4

37

41

27.9

28

33

100

22.0

22.0

35.3

37

44

32.3

34

38

23.8

24

29

155

28.1

28.1

32.4

34

41

29.4

31

35

20.0

20

25

200

32.4

32.4

30.8

33

40

27.8

30

34

17.8

18

23

Frequency
 MHz
PSELFEXT 
dB
Return Loss 
dB
ACR 
dB
PS ACR 
dB
Cat5e 
Standard
Minimum Typical Cat5e 
Standard
Minimum Typical Cat5e 
Standard
Minimum Typical Cat5e 
Standard
Minimum Typical

0.772

65.2

67.2

74.2

62.2

64.1

68.4

1

60.8

61

66

20.0

20.0

26.0

63.3

65.3

72.3

60.3

62.2

66.2

4

48.8

49

54

23.1

23.0

29.0

52.2

54.2

61.2

49.2

51.1

55.3

8

42.7

43

48

24.5

24.5

30.5

46.0

48.0

55.0

43.0

44.9

49.8

10

40.8

41

46

25.0

25.0

31.0

43.8

45.8

52.8

40.8

42.7

47.2

16

36.7

37

42

25.0

25.0

31.0

39.0

41.0

48.0

36.0

37.8

42.6

20

34.8

35

40

25.0

25.0

31.0

36.5

38.5

45.5

33.5

35.3

40.6

25

32.8

33

38

24.3

24.3

30.3

33.9

35.9

42.9

30.9

32.7

37.6

31.25

30.9

31

36

23.6

23.6

29.6

31.2

33.2

40.2

28.2

30.0

35.5

62.5

24.9

25

30

21.5

21.5

27.5

21.4

23.4

30.4

18.4

20.1

25.7

100

20.8

21

26

20.1

20.1

26.1

13.3

15.3

22.3

10.3

11.9

18.2

155

17.0

17

22

18.8

18.8

24.8

4.4

6.4

13.4

1.4

2.0

9.7

200

14.8

15

20

18.0

18.0

24.0

0.4

7.4

4.8

kho cáp mạng thietbivanphong123

Thông số kỹ thuật

(chưa có bình luận) Bình luận về Cáp mạng AMP Category 5e UTP, 4 đôi (6-0219590-2)

Chia sẻ nhận xét của bạn về Sản phẩm

Bài viết liên quan